medicare check

medicare check

An elderly woman receives a medicare check in the mail.

Định nghĩa

Danh từ: - Séc Medicare: "medicare check" một tấm séc được chính phủ hoặc chương trình bảo hiểm y tế Medicare gửi cho người cao tuổi để hoàn trả các chi phí chăm sóc sức khỏe họ đã thanh toán. Từ này thường được dùng trong bối cảnh hệ thống y tế công cộng dành cho người già tại Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • ( tôi đã nhận được một tấm séc Medicare cho các hóa đơn bệnh viện của vào tháng trước.)
  • (Tấm séc Medicare đã giúp trang trải chi phí thuốc theo toa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cash a medicare check": đổi séc Medicare thành tiền mặt.
    • She went to the bank to cash her medicare check. ( ấy đến ngân hàng để đổi séc Medicare thành tiền mặt.)
  • "to issue a medicare check": phát hành séc Medicare.
    • The government issues a medicare check every quarter to eligible seniors. (Chính phủ phát hành séc Medicare mỗi quý cho những người cao tuổi đủ điều kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Medicare (danh từ): chương trình bảo hiểm y tế liên bang Mỹ dành cho người từ 65 tuổi trở lên.
    • Medicare covers hospital stays and doctor visits. (Medicare chi trả cho việc nằm viện khám bác sĩ.)
  • Check (danh từ): séc, một công cụ thanh toán.
    • He wrote a check for the rent. (Anh ấy đã viết một tấm séc để trả tiền thuê nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Reimbursement check: séc hoàn trả.
    • The reimbursement check arrived after the medical procedure. (Séc hoàn trả đã đến sau thủ thuật y tế.)
  • Medical refund: tiền hoàn lại cho chi phí y tế.
    • She applied for a medical refund from her insurance. ( ấy đã nộp đơn xin hoàn lại tiền y tế từ bảo hiểm của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "medicare check".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "medicare check".